Máy đo độ cứng Lab UCI Pro
Model: Lab UCI Pro
Hãng sản xuất: NOVOTEST
– NOVOTEST Lab UCI Pro là máy đo độ cứng cầm tay thế hệ mới, được phát triển dựa trên công nghệ tiên tiến Ultrasonic Contact Impedance (UCI) (Trở kháng tiếp xúc siêu âm). Thiết bị mang đến một cấp độ mới về độ chính xác, độ ổn định và tính tiện dụng trong quá trình đo, thiết lập tiêu chuẩn cao hơn cho phép đo độ cứng UCI trong cả ứng dụng phòng thí nghiệm và hiện trường.
– Công nghệ mới cùng thiết kế đầu dò cải tiến giúp giảm thiểu đáng kể ảnh hưởng của người vận hành đến kết quả đo, đồng thời đảm bảo độ lặp lại cao ngay cả khi kiểm tra các chi tiết có hình dạng phức tạp, các chi tiết mỏng và các lớp bề mặt đã được tôi cứng.
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG ĐẦY ĐỦ TÍNH NĂNG KHÔNG CẦN ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH
– Thiết bị là một máy đo độ cứng hoạt động hoàn toàn độc lập, được trang bị màn hình tích hợp có độ tương phản cao và giao diện điều khiển trực quan. Tất cả các chức năng đo thiết yếu — bao gồm lựa chọn thang đo độ cứng và vật liệu — đều có thể được thực hiện trực tiếp trên thiết bị.
– Khi kết nối với điện thoại thông minh, người dùng có thể khai thác thêm các tính năng nâng cao như hiệu chuẩn, cài đặt mở rộng, phân tích dữ liệu, tạo báo cáo và lưu trữ kết quả đo.
DỄ DÀNG SỬ DỤNG VÀ TÍNH DI ĐỘNG CAO
– Thiết bị có thiết kế công thái học, vừa vặn và cầm nắm thoải mái trong tay. Với trọng lượng chỉ khoảng 160 g và thời gian hoạt động lên đến 24 giờ mà không cần sạc lại, đây là một trong những máy đo độ cứng UCI đầy đủ tính năng có khả năng hoạt động độc lập lâu nhất trên thế giới.
ĐO ĐỘ CỨNG CHO SẢN PHẨM CÓ HẦU HẾT MỌI KÍCH THƯỚC VÀ HÌNH DẠNG
– Thiết bị cho phép đo độ cứng trên hầu như mọi loại chi tiết, từ các cấu kiện kích thước lớn đến những linh kiện rất nhỏ chỉ nặng vài gam, cũng như các tấm mỏng có độ dày khoảng 1 mm. Máy cũng có khả năng đo độ cứng của các lớp phủ và các lớp bề mặt đã được tôi cứng – những trường hợp mà các phương pháp đo truyền thống thường không thể áp dụng.
Độ sâu xâm nhập của mũi đo (đầu ấn) chỉ ở mức vài micromet (µm), nhờ đó bề mặt mẫu hầu như không bị ảnh hưởng hoặc hư hại sau khi đo.
DẢI THANG ĐO VÀ VẬT LIỆU RỘNG
– Thiết bị được hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy cho các thang đo độ cứng phổ biến, bao gồm: HV, HRC, HRB, HRA, HB, HK và MPa.
– Máy tích hợp sẵn các công thức quy đổi độ cứng theo các tiêu chuẩn quốc tế ASTM E140 và ISO 18265, áp dụng cho nhiều loại vật liệu như thép, thép hợp kim, thép không gỉ, gang, niken, nhôm, đồng thau và đồng đỏ. Tất cả đều sẵn sàng sử dụng ngay sau khi khởi động thiết bị.
Ngoài ra, người vận hành còn có thể tự tạo và lưu các nhóm vật liệu tùy chỉnh để đáp ứng những yêu cầu đo chuyên biệt.
HIỆU CHUẨN VẬT LIỆU DỄ DÀNG
– Thiết bị mang đến một phương pháp mới trong việc hiệu chuẩn vật liệu cho máy đo độ cứng cầm tay. Bên cạnh thư viện vật liệu được cấu hình sẵn tại nhà máy, thiết bị còn cho phép hiệu chỉnh nhanh theo từng loại vật liệu cụ thể, chỉ bằng một phép đo chuẩn hoặc nhập trực tiếp giá trị hiệu chuẩn.
– Tính năng này giúp đo độ cứng một cách đáng tin cậy đối với các hợp kim đặc biệt, chi tiết đã qua xử lý nhiệt và các vật liệu nằm ngoài phạm vi của các bảng quy đổi tiêu chuẩn. Nhờ đó, thiết bị mang lại mức độ linh hoạt vượt trội, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho các máy đo độ cứng UCI cầm tay.
KẾT NỐI VỚI ỨNG DỤNG NOVOTEST LAB
Khi kết nối với điện thoại thông minh, người dùng có thể khai thác toàn bộ khả năng của thiết bị thông qua ứng dụng NOVOTEST Lab, bao gồm:
- Hiệu chuẩn và tạo mới các loại vật liệu tùy chỉnh.
- Cài đặt các thông số đo và cấu hình chức năng của thiết bị.
- Hiển thị biểu đồ và thống kê kết quả đo.
- Quản lý và tra cứu dữ liệu lưu trữ.
- Tạo báo cáo kèm theo hình ảnh, video và ghi chú bằng giọng nói.
- Đồng bộ dữ liệu với dịch vụ đám mây (Cloud).
- Xuất dữ liệu sang các định dạng phù hợp để lưu trữ hoặc phân tích.
- Cập nhật chương trình cơ sở (Firmware) của thiết bị.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo độ cứng | HV, HB, HRC, HRB, HRA, HK, MPa |
| Vật liệu hỗ trợ | Thép, thép hợp kim, thép không gỉ, gang, niken, nhôm, đồng thau, đồng đỏ |
| Sai số đo | ±4% |
| Dải đo | 0 – 2000 HV |
| Lực thử | HV1 (9,8 N) hoặc HV5 (49 N), tùy theo phiên bản thiết bị |
| Màn hình hiển thị | 0,66 inch (độ phân giải 64 × 48 pixel) |
| Giao tiếp | USB-C (sạc pin và kết nối máy tính), Bluetooth BLE (kết nối ứng dụng NOVOTEST Lab) |
| Pin | Pin lithium-ion tích hợp, 3,7 V – 750 mAh, thời gian hoạt động lên đến 24 giờ |
| Kích thước | 153 × 40 mm |
| Khối lượng | 160 g |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A1038, DIN 50159, ASTM E140, ISO 18265 |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -20°C đến +50°C |



